Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 停止đình chỉ
- 1
sự dừng, sự ngừng
Việc cái đang chuyển động dừng lại. Hoặc làm dừng lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 움직이고 있던 것이 멈춤. 또는 멈추게 함.
Vật càng nặng thì càng tốn nhiều sức để làm nó dừng lại.
Việc ô tô dừng đột ngột làm tiêu hao nhiều nhiên liệu.
- 2
sự đình chỉ
Việc ngưng lại việc đang làm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하고 있던 일을 그만둠.
Minjun vượt đèn tín hiệu giao thông nên bị đình chỉ bằng lái.
Người tù bị giam oan đã được chứng minh vô tội, và lệnh đình chỉ thi hành án đã được ban ra.