Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 專用chuyên dụng
- 1
sự dùng riêng
Sự sử dụng chỉ riêng mình chứ không dùng chung với người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남과 공동으로 사용하지 않고 혼자서만 사용함.
Tổng thống lên đường công du nước ngoài bằng chuyên cơ riêng.
Nhà triệu phú đó sống trong biệt thự có cả rạp chiếu phim riêng.
- 2
sự chuyên dụng
Sự sử dụng chỉ riêng cho một tập thể hay người của một nhóm đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특정한 부류의 사람이나 집단만 사용함.
Bãi đỗ xe chung cư của chúng tôi có khu đỗ xe dành riêng cho người khuyết tật.
Chiếc xe đạp này được thiết kế dành riêng cho trẻ em nên người lớn đi thì quá nhỏ.
- 3
sự chuyên dụng
Sự sử dụng chỉ với mục đích đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특정한 목적으로만 사용함.
Quốc hội quyết định tăng ngân sách dành riêng cho phúc lợi.
Con đường này có làn đường dành riêng cho xe buýt hoạt động hai mươi bốn giờ.
- 4
sự chuyên dụng
Sự sử dụng chỉ một loại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오직 한 가지만을 사용함.
Một số học giả chủ trương bắt buộc chỉ dùng chữ Hangeul trong văn bản hành chính.
Trong đời sống hằng ngày của người Hàn Quốc hiện đại, gần như chỉ dùng chữ Hangeul.