Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 仔細/子細 하다tử tế
- 1
tỉ mỉ, chi tiết
Cụ thể và rõ ràng đến phần rất nhỏ nhặt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 사소한 부분까지 구체적이고 분명하다.
Để biết thêm chi tiết về nghiên cứu, xin hãy tham khảo luận văn này.
Cuốn sách mới phát hành lần này đăng kèm ảnh cùng những giải thích chi tiết như đặc điểm, giá vé của các điểm du lịch.