Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 字幕tự mạc
- 1
phụ đề, chú thích
Chữ hiện ra trên màn hình cho người xem hay quan khách có thể đọc được tựa đề, đối thoại, giải thích trên phim hay TV.
Định nghĩa tiếng Hàn: 영화나 텔레비전 등에서, 관객이나 시청자가 읽을 수 있도록 제목, 대화, 설명 등을 화면에 나타내는 글자.
Tôi xem phim ở rạp nhưng phụ đề khó nhìn nên không hiểu nội dung là gì.
Khi phim nước ngoài được chiếu nguyên bản không lồng tiếng, sẽ có phụ đề dịch lời thoại của nhân vật sang tiếng Hàn.