Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 一一 이nhất nhất + 이
- 1
từng cái, từng thứ
Từng cái một, từng cái một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하나씩 하나씩.
Nhân viên nhà xuất bản lật xem từng trang sách một.
Người quản lý kiểm tra từng sản phẩm một, xem xét kỹ xem có lỗi không.
- 2
từng người
Từng người một, từng người một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 사람씩 한 사람씩.
Trợ lý Kim đã gặp từng cấp trên một để thuyết phục phát triển sản phẩm mới.
Tại tiệc tất niên của công ty, giám đốc bắt tay từng nhân viên một và chúc mừng thành quả của cả năm.
- 3
từng chi tiết
Một cách chi tiết từng cái một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하나씩 자세하게.
Tôi đã báo cáo đầy đủ từng vụ án hình sự xảy ra gần đây cho cấp trên.
Đừng cố dạy con cái mọi điều một, hãy nuôi dưỡng khả năng tự suy nghĩ cho chúng.
- 4
từng lúc, từng chút
Mỗi lúc mỗi lúc với nhiều điều kiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 가지 조건에 그때그때마다.
Đây là bài văn tự do nên đừng câu nệ từng chút vào hình thức, hãy viết thoải mái.
Bạn trai tôi bắt bẻ từng thứ một, từ cách ăn mặc, túi xách cho đến trang điểm của tôi.