Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 運動靴vận động ngoa
- 1
giày thể thao
Giày làm để mang khi chơi thể thao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 운동을 할 때 신도록 만든 신발.
Giày thể thao thoải mái dễ vận động hơn giày da đẹp.
Được tặng đôi giày thể thao mới, đứa bé vui sướng nhảy cẫng lên.