Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 運動服vận động phục
- 1
quần áo thể thao
Quần áo mặc khi chơi thể thao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 운동할 때 입는 옷.
Chạy đường dài xong, bộ đồ thể thao ướt đẫm mồ hôi.
Seunggyu không mặc đồ thể dục trong giờ thể dục nên bị thầy mắng.