Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

약점

yakjeom[약쩜]Trung cấp · TOPIK II

nhược điểm, điểm yếu

Danh từGốc Hán: 弱點nhược điểm

  1. 1

    nhược điểm, điểm yếu

    Điểm bất lợi vì yếu kém so với người khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람에 비해 부족해서 불리한 점.

    • Gã đàn ông nắm được điểm yếu của tôi và đòi tiền.

    • Thời buổi bây giờ, từng ly hôn chắc cũng chẳng phải là điểm yếu gì.