Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

약도

yakdo[약또]Trung cấp · TOPIK II

lược đồ

Danh từGốc Hán: 略圖lược đồ

  1. 1

    lược đồ

    Bản đồ chỉ vẽ những cái quan trọng một cách giản lược.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 간략하게 중요한 것만 그린 지도.

    • Tôi sẽ vẽ sơ đồ đường đi cho, anh xem rồi đi theo nhé.

    • Tôi lo không biết chỉ với sơ đồ có tìm được đến nhà bà ở quê không.