Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 略圖lược đồ
- 1
lược đồ
Bản đồ chỉ vẽ những cái quan trọng một cách giản lược.
Định nghĩa tiếng Hàn: 간략하게 중요한 것만 그린 지도.
Tôi sẽ vẽ sơ đồ đường đi cho, anh xem rồi đi theo nhé.
Tôi lo không biết chỉ với sơ đồ có tìm được đến nhà bà ở quê không.