Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự vất vả
Việc cố gắng và bỏ công sức để làm việc gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 하느라 힘을 들이고 애를 씀. 또는 그런 어려움.
Bố mẹ đã không tiếc công sức nuôi dạy con cái.
Cuốn sách này được làm nên nhờ công sức và nỗ lực của nhiều người.