Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
sống sót, còn sống
Cứu được mạng sống trong tình huống suýt chết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 죽을 뻔한 상황에서 목숨을 구하다.
Cô ấy là người duy nhất sống sót trong vụ rơi máy bay.
Trong vụ hỏa hoạn có nhiều người thiệt mạng, một số người sống sót đã được cứu.
- 2
còn sống mãi, còn đọng lại
Sức ảnh hưởng của việc nào đó hay cảm giác được duy trì.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일의 영향력이나 느낌이 유지되다.
Di ngôn của ông ấy sẽ sống mãi trong lòng chúng ta.
Thỉnh thoảng những ký ức xấu thời thơ ấu vẫn còn đó và làm tôi đau khổ.
- 3
sống còn, trụ vững
Không bị tụt hậu mà vẫn còn ở lĩnh vực nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 분야에서 뒤처지지 않고 남아 있다.
Sản phẩm phải chất lượng tốt và giá rẻ thì mới có thể tồn tại trên thị trường.
Để tồn tại trong thế giới cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, phải không ngừng quản lý bản thân.