Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đụng, chạm
(cách nói nhấn mạnh) Chạm trực diện rất mạnh. Hoặc làm cho chạm trực diện.
Định nghĩa tiếng Hàn: (강조하는 말로) 매우 세게 마주 닿다. 또는 마주 닿게 하다.
Đã xảy ra một vụ tai nạn lớn khi xe con đâm vào xe buýt.
Tôi va vai với một người say rượu trên đường nên xảy ra cãi vã.
- 2
gặp phải, đụng phải
(cách nói nhấn mạnh) Trực tiếp gặp phải hay tiếp xúc với công việc hay tình huống không dự tính được.
Định nghĩa tiếng Hàn: (강조하는 말로) 예상치 못한 일이나 상황을 직접 당하거나 접하다.
Chị tôi vấp phải sự phản đối của bố mẹ nên đã chia tay bạn trai.
Để trở thành diễn viên, tôi đã gặp phải nhiều khó khăn nhưng không bỏ cuộc.
- 3
bắt gặp, chạm phải
Ánh mắt hay cái nhìn... chạm nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈길이나 시선 등이 마주치다.
Ánh mắt của hai người chạm nhau giữa không trung.
Tôi sợ đến mức ngay cả việc chạm ánh mắt với thầy giáo.
- 4
gặp phải, chạm trán, đụng mặt
Gặp người nào đó một cách ngẫu nhiên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 우연히 어떤 사람을 만나다.
Tôi tình cờ gặp người bạn cùng quê trên tàu điện ngầm sau mười năm.
Tình cờ gặp nhau ở quán rượu, chúng tôi đã tiến tới quan hệ yêu đương.