Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
trong nước, dưới nước
Bên trong nước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물의 속.
Nhìn thấy biển, chúng tôi phấn khích nhảy ùa xuống nước.
Đến thủy cung có thể tận mắt nhìn thấy các loài động thực vật sống dưới nước.