Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 舞臺vũ đài
- 1
sân khấu
Chỗ rộng được làm hơi cao ở trước hàng ghế khán giả để biểu diễn kịch, múa, âm nhạc...
Định nghĩa tiếng Hàn: 연극, 무용, 음악 등을 공연하기 위하여 객석 앞에 좀 높게 만들어 놓은 넓은 자리.
Nhà hát có sân khấu và hàng ghế khán giả rất gần nhau nên thấy rõ nét mặt của diễn viên.
Buổi biểu diễn kết thúc, khán giả liên tục đứng dậy vỗ tay hướng về sân khấu đã tắt đèn.
- 2
sân khấu, vũ đài
(cách nói ẩn dụ) Nơi chốn hay lĩnh vực hoạt động chủ yếu.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 주로 활동하는 장소나 분야.
Chúng ta không được quên rằng nơi đây từng là sân khấu của lịch sử dân tộc.
Ông ấy đã có đóng góp lớn trong việc đưa mỹ thuật Hàn Quốc vào trung tâm của sân khấu thế giới.
- 3
bối cảnh
(cách nói ẩn dụ) Nơi trở thành bối cảnh của câu chuyện.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 이야기의 배경이 되는 곳.
Cuốn tiểu thuyết này là câu chuyện về những kẻ côn đồ lấy ga Seoul làm bối cảnh chính.
Bộ phim sẽ ra mắt tuần sau này, khác với nguyên tác, lấy bối cảnh câu chuyện là Hàn Quốc.