Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
gậy, cây gậy
Khúc gỗ, sắt hay thủy tinh dài và mảnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나무나 쇠, 유리 등의 길고 가느다란 토막.
Ji-su gầy như que củi đến mức nhìn mà thấy tội.
Bọn trẻ trong xóm mỗi đứa cầm một cây gậy gỗ dài, leo lên núi sau làng hái hạt dẻ.