Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
hiện ra, thể hiện
Cái bị che phủ trở nên được thấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가려져 있던 것이 보이게 되다.
Khi vén tóc mái lên, vầng trán rộng lộ ra rõ ràng.
Khi trời quang, đỉnh núi bị mây che phủ cuối cùng cũng lộ ra.
- 2
lộ ra, lộ diện
Sự thật bị che giấu hoặc chưa được biết đến được làm sáng tỏ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 감춰져 있거나 알려지지 않았던 사실이 밝혀지다.
Sự thật trợ lý Kim biển thủ tiền làm công ty phá sản đã bị phơi bày.
Khi sự thật loại thuốc mới ra mắt không có hiệu quả bị phơi bày, những người đã mua thuốc đó đã yêu cầu hoàn tiền.
- 3
thể hiện, biểu hiện
Thái độ, tình cảm, cá tính được biểu hiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 태도나 감정, 개성 등이 표현되다.
Cuốn sách thể hiện rõ cá tính của tác giả này đã trở thành sách bán chạy nhất tháng này.
Trên gương mặt chị gái khi nhận bó hoa từ bạn trai hiện rõ niềm hạnh phúc.
- 4
hiện ra
Trông thấy rõ hơn cái khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 것보다 두드러져 보이다.
Ji-su đẹp nổi bật nên thu hút ánh nhìn của mọi người.
Làm ầm ĩ lộ liễu như thế thì dễ bị bắt lắm, cẩn thận đấy.