Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
trùm lại, bao phủ lại, gói lại
Quấn và gói lại toàn bộ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전체를 감아서 싸다.
Tôi bọc đồ gốm bằng vải để nó không bị vỡ.
Mọi người bắt đầu bọc cửa bằng ni lông để chắn gió.
- 2
vây lấy, bao quanh, vây quanh
Vây tròn để ngăn hoặc che.
Định nghĩa tiếng Hàn: 동그랗게 둘러서 막거나 가리다.
Những ngọn núi bao quanh thành phố rất cao và đồ sộ.
Bọn trẻ quây tròn quanh lò sưởi để sưởi ấm cơ thể lạnh cóng.
- 3
xoay quanh
Xem như là đối tượng của vấn đề.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문제의 대상으로 삼다.
Xung đột giữa các nước xoay quanh vấn đề ngoại giao là điều rất nguy hiểm.
Xung đột giữa các địa phương xoay quanh việc xây dựng bãi rác đang ngày càng gay gắt.