Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
nghiêm trọng, khủng khiếp
Rất nghiêm trọng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 심하다.
Sự phản đối của người dân đối với việc sửa đổi hiến pháp rất dữ dội.
Hôm nay trời rét dữ dội, xuống dưới âm mười độ.
- 2
hoành tráng, vang dội, dữ dội
Rất lớn hay nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 크거나 많다.
Con voi thân hình to lớn và sức lực cũng rất mạnh.
Tỷ trọng của ngân hàng đó trong nền kinh tế châu Á là rất lớn.
- 3
tài ba, vượt bậc
Rất đỗi vượt trội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 뛰어나다.
Kiến thức âm nhạc của khán giả truyền hình ngày nay giỏi đến mức đáng kinh ngạc.
Công nghệ mà công ty chúng tôi sở hữu không đến mức quá xuất sắc như vậy.
- 4
đặc biệt quan trọng
Rất đỗi quan trọng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 중요하다.
Nhìn nét mặt bố, có vẻ như trên báo đăng tin độc quyền gì đó quan trọng lắm.
Ông chú thường gọi mọi người tụ tập lại vì những chuyện chẳng có gì to tát.