Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 當然 하다đương nhiên + 하다
- 1
đương nhiên
Xem xét theo lẽ phải thì tất nhiên như thế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이치로 보아 마땅히 그렇다.
Không học thì điểm thi kém là kết quả đương nhiên.
Ở tuổi thanh thiếu niên, quan tâm nhiều đến người khác giới là điều đương nhiên.