Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

당연하다

dangyeonhada[당연하다]Trung cấp · TOPIK II

đương nhiên

Tính từGốc Hán: 當然 하다đương nhiên + 하다

  1. 1

    đương nhiên

    Xem xét theo lẽ phải thì tất nhiên như thế.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 이치로 보아 마땅히 그렇다.

    • Không học thì điểm thi kém là kết quả đương nhiên.

    • Ở tuổi thanh thiếu niên, quan tâm nhiều đến người khác giới là điều đương nhiên.