Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
trước mắt
Nơi mắt nhìn thẳng thấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈에 바로 보이는 곳.
Yeongsu bỗng xuất hiện ngay trước mắt tôi.
Khi tận mắt nhìn thấy bức tranh của họa sĩ tôi yêu thích tại bảo tàng mỹ thuật, niềm xúc động ấy không thể diễn tả bằng lời.
- 2
trước mắt
Tương lai gần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가까운 미래.
Việc nước ta đăng cai World Cup đã đến rất gần rồi.
Vì công ty của bố bị phá sản, Yumin đã phải bỏ học khi sắp tốt nghiệp.