Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

나아지다

naajida[나아지다]Trung cấp · TOPIK II

tốt lên, khá lên

Động từ

  1. 1

    tốt lên, khá lên

    Tình hình hay trạng thái trở nên tốt hơn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 형편이나 상태가 더욱 좋아지다.

    • Từ khi viết nhật ký, khả năng viết văn của em tôi đã tiến bộ hơn.

    • Khi anh trai đi làm ở công ty, hoàn cảnh nhà tôi đã khá hơn một chút.