Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
vỏ
Thứ không cứng bao bọc bên ngoài của vật thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물체의 겉을 싸고 있는 단단하지 않은 것.
Bà thái khoai tây đã gọt vỏ rồi cho vào nồi canh đang sôi.
Mẹ không vứt vỏ quýt mà phơi khô rồi pha trà cho chúng tôi.
- 2
da, bì
Da của người hoặc da động vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 동물의 가죽이나 사람의 피부.
Đi biển về, da Yumin bị cháy nắng và đang bong tróc.
Đứa trẻ lấy tay chạm nhẹ vào lưng con thằn lằn được phủ lớp da dày như áo giáp.
- 3
lớp vỏ bọc
Hình thức cũ bao phủ cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 둘러싸고 있는 낡은 형식.
Cởi bỏ lớp vỏ giả tạo để chân thành đến gần người khác là việc khó.
Seunggyu khuyên Minjun, người chỉ biết đến bản thân, rằng phải phá vỡ lớp vỏ của mình để bước ra thế giới.