Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Thán từ
- 1
vậy nhé, đúng vậy, vậy đấy
Từ dùng khi trả lời, với nghĩa khẳng định như là 'sẽ làm như thế, đúng thế, biết rồi'.
Định nghĩa tiếng Hàn: ‘그렇게 하겠다, 그렇다, 알았다’ 등 긍정하는 뜻으로, 대답할 때 쓰는 말.
Yumin ơi, đi ăn cơm thôi.
Ừ, được. Cùng đi nào.
Seunggyu à, xách giúp tớ cái túi này với.
Được thôi.
- 2
vậy sao
Từ dùng khi thể hiện sự cảm thán hay hơi ngạc nhiên về lời nói của đối phương.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상대편의 말에 대한 감탄이나 가벼운 놀라움을 나타낼 때 쓰는 말.
Seunggyu à, nghe nói buổi học này được nghỉ đấy.
Thế à? Tớ không biết đấy.
Yumin à, cuối cùng anh ấy cũng cầu hôn tớ rồi!
Thật à? Tốt quá rồi.
- 3
vậy à, thế ư
Từ dùng khi hỏi lại, nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Hàn: 다시 물어 강조할 때 쓰는 말.
Seunggyu à, mình đi chơi không?
Không. Này, mai thi rồi mà cậu còn nói được câu đó à?
Jisu à, tớ quyết định quay lại với bạn gái cũ rồi.
Làm tốt lắm. Phải đấy, tìm đâu ra cô gái nào được như thế cho cậu chứ?