Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

공급

gonggeup[공급]Trung cấp · TOPIK II

sự cung cấp

Danh từGốc Hán: 供給cung cấp

  1. 1

    sự cung cấp

    Việc mang đến tiền bạc hay đồ vật theo yêu cầu hay sự cần thiết.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 요구나 필요에 따라 물건이나 돈 등을 제공함.

    • Việc cung cấp hàng cứu trợ ở khắp nơi trên thế giới vẫn tiếp tục.

    • Do liên tục không đóng tiền nên việc cung cấp nước máy và điện đã bị ngừng.