Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 供給cung cấp
- 1
sự cung cấp
Việc mang đến tiền bạc hay đồ vật theo yêu cầu hay sự cần thiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 요구나 필요에 따라 물건이나 돈 등을 제공함.
Việc cung cấp hàng cứu trợ ở khắp nơi trên thế giới vẫn tiếp tục.
Do liên tục không đóng tiền nên việc cung cấp nước máy và điện đã bị ngừng.