Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bọt
Giọt hình tròn rỗng được tạo thành do không khí xen vào trong chất lỏng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 액체 속에 공기가 들어가 만들어진 속이 빈 둥근 방울.
Nước sôi rồi, bọt nổi lên lục bục.
Tôi làm ướt tóc thật kỹ để dầu gội dễ tạo bọt.
- 2
bong bóng
Cái thực chất bên trong không có gì nhưng bên ngoài lại trông to lớn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제로 안에 들어있는 내용은 없는데 겉으로만 크게 보이는 것.
Anh ấy chờ đến khi bong bóng giá bất động sản xẹp xuống rồi mới mua nhà.
Người tiêu dùng cho rằng quảng cáo quá phóng đại và yêu cầu công ty hoàn tiền sản phẩm.