Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
quấn quanh, quấn kín
Vây quanh phủ lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 둘러서 덮다.
Bác sĩ bôi thuốc lên vết thương rồi quấn băng quanh cánh tay.
Jisu ôm mặt bằng hai tay như thể đau khổ rồi bắt đầu khóc.
- 2
che giấu
Không làm rõ mà che đậy sai trái hay khuyết điểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못이나 약점을 드러내지 않고 덮어 주다.
Cha Kim đã làm công tác thiện nguyện và xoa dịu nỗi đau của những người hàng xóm khó khăn.
Thầy giáo chúng tôi là người ấm áp, lặng lẽ bao dung cho lỗi lầm của học sinh.
- 3
bảo bọc
Đứng về phía.
Định nghĩa tiếng Hàn: 편을 들어 주다.
Chỉ biết bênh con mình trước mặt người khác là không tốt cho việc giáo dục trẻ.
Mỗi khi cô con gái út bị chị cả bắt nạt, bố luôn bênh vực con út.