Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: tunnel
- 1
đường hầm
Đường được làm xuyên dưới núi, biển, sông để cho xe lửa, xe hơi đi thông qua.
Định nghĩa tiếng Hàn: 산, 바다, 강 등의 밑을 뚫어서 기차나 자동차가 지나다닐 수 있게 만든 통로.
Khi tàu ra khỏi đường hầm, ánh sáng chói lóa tràn vào.
Trong lúc đi qua đường hầm dài, tôi chỉ nhìn bóng tối bên ngoài cửa sổ xe.