Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

충돌

chungdol[충돌]Trung cấp · TOPIK II

sự xung đột, sự bất đồng, sự va chạm

Danh từGốc Hán: 衝突xung đột

  1. 1

    sự xung đột, sự bất đồng, sự va chạm

    Sự chạm mạnh vào nhau hoặc đối đầu nhau.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 세게 맞부딪치거나 맞섬.

    • Tôi và chị tính cách quá khác nhau nên hay xung đột.

    • Con tàu va vào đá ngầm và chìm.