Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 衝突xung đột
- 1
sự xung đột, sự bất đồng, sự va chạm
Sự chạm mạnh vào nhau hoặc đối đầu nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 세게 맞부딪치거나 맞섬.
Tôi và chị tính cách quá khác nhau nên hay xung đột.
Con tàu va vào đá ngầm và chìm.