Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이웃집

iutjip[이욷찝]Trung cấp · TOPIK II

hàng xóm, láng giềng

Danh từ

  1. 1

    hàng xóm, láng giềng

    Nhà ở gần hoặc đối diện.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 가까이 있거나 마주 닿아 있는 집.

    • Ngày mai các bà nội trợ trong xóm có buổi họp mặt ở nhà hàng xóm.

    • Những người mới chuyển đến nhà bên cạnh đã đi biếu bánh gạo cho hàng xóm.