Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
Tấm lòng thật sự không biểu hiện ra ngoài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 겉으로 드러나지 않은 실제의 마음.
Dù quen biết một người lâu năm thì cũng khó mà hiểu được lòng dạ thật của họ.
Gã khổng lồ có vẻ ngoài đáng sợ nhưng tấm lòng lại hiền lành và đẹp đẽ.