Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
xương
Bộ phận cứng nâng đỡ cơ thể, ở bên trong thịt của người hay động vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 동물이나 사람의 살 속에서 그 몸을 지탱하는 단단한 물질.
Nếu thiếu canxi thì xương dễ bị yếu.
Mẹ thường hầm xương bò cho chúng tôi ăn vì bảo là tốt cho sức khỏe.
- 2
trụ cột, khung sườn
Kết cấu cơ bản trong xây dựng tòa nhà...
Định nghĩa tiếng Hàn: 건물 등을 짓는 데 기본이 되는 구조.
Khi xây nhà, người ta ưa chuộng dựng khung bằng thép hơn là gỗ.
Tòa nhà đó khung không chắc chắn nên có vẻ chỉ cần động đất là sẽ sập ngay.
- 3
khung sườn, cốt truyện
Phần tóm tắt cơ bản hay trọng tâm của câu chuyện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이야기의 기본 줄거리나 핵심.
Để thể hiện chủ đề rõ nhất thì phải xây dựng khung sườn bài viết thật tốt.
Câu chuyện tình yêu của hai nhân vật chính nam nữ tạo nên khung sườn của câu chuyện đó.
- 4
ý sâu xa, ý thâm thúy
(cách nói ẩn dụ) Ý đồ nào đó hay suy nghĩ ấp ủ trong lòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어떤 의도나 속에 품은 생각.
Anh ấy buông một câu đùa thâm thúy.
Không hiểu sao lời khen tôi của anh ấy dường như có ý châm chọc.