Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 比較tỉ giảo
- 1
sự so sánh
Việc cùng đưa ra hai thứ trở lên và xem điểm nào giống và khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 둘 이상의 것을 함께 놓고 어떤 점이 같고 다른지 살펴봄.
Để hiểu rõ bản thân, trước tiên cần thử so sánh mình với người khác.
Trước khi mua đồ, nhất định nên so sánh với sản phẩm ở nơi khác rồi mới mua.