Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
hiếm hoi lắm, khó khăn lắm
Lần đầu tiên sau vô vàn quyết tâm, một cách hiếm hoi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 벼르고 별러서 처음으로, 가까스로.
Jisu đã lỡ mất cơ hội thuyết trình khó khăn lắm mới có được.
Cả nhà ai cũng bận, nhưng nhân dịp mừng thọ bảy mươi của ông, khó khăn lắm mới chụp được tấm ảnh gia đình.
- 2
lâu lắm rồi
Rất lâu rồi mới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 오래간만에.
Sau mùa mưa, bầu trời lâu lắm mới trong xanh rực rỡ.
Lâu lắm mới định đi ăn với bạn, nhưng có việc gấp nên đành hủy hẹn.