Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ánh mắt
Cảm xúc thể hiện trên đôi mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈에 나타나는 감정.
Ánh mắt cô ấy đầy nỗi cô đơn.
Anh ta bước về phía tôi với ánh mắt giận dữ.
- 2
ánh mắt, tia mắt
Tia sáng hoặc sinh khí được nhìn thấy từ mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈에서 보이는 빛이나 기운.
Ngay cả trong bóng tối, chỉ có ánh mắt của con mèo là sáng rực.
Nhìn ánh mắt long lanh của bọn trẻ, tôi lại có thêm sức để dạy dỗ chăm chỉ.