Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 金融kim dung
- 1
tài chính tiền tệ
Hoạt động điều tiết và quản lí cung cầu vốn trong nền kinh tế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 경제에서 자금의 수요와 공급을 조정하고 관리하는 활동.
Không có cải cách trong lĩnh vực tài chính thì khó có thể kỳ vọng vào phát triển kinh tế.
Chính phủ đưa ra các biện pháp hỗ trợ tài chính cho người dân lao động nhằm ổn định đời sống của họ.