Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
院
Chữ Hán 院 – âm Hàn 원
10 nét
Xem cách viết
← 飮
電 →
원
Viện
Âm Hàn
원
Âm Hán Việt
Viện
Nghĩa (tiếng Anh)
Inst., institution, temple
Từ tiếng Hàn có chữ 院
(6)
병원
病院
bệnh viện
bệnh viện
학원
學院
học viện
trung tâm đào tạo, học viện
대학원
大學院
đại học viện
trường cao học, trường sau đại học
입원
入院
nhập viện
nhập viện
퇴원
退院
thoái viện
sự xuất viện, sự ra viện
법원
法院
pháp viện
tòa án