Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
販
Chữ Hán 販 – âm Hàn 판
11 nét
Xem cách viết
← 極
席 →
판
Phiến
Âm Hàn
판
Âm Hán Việt
Phiến, Phán
Nghĩa (tiếng Anh)
marketing, sell, trade
Từ tiếng Hàn có chữ 販
(3)
자판기
自販機
tự phiến cơ
máy bán tự động
자동판매기
自動販賣機
tự động phiến mại cơ
máy bán hàng tự động
판매
販賣
phiến mại
sự bán hàng