Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
待
Chữ Hán 待 – âm Hàn 대
9 nét
Xem cách viết
← 浴
郵 →
대
Đãi
Âm Hàn
대
Âm Hán Việt
Đãi
Nghĩa (tiếng Anh)
wait, depend on
Từ tiếng Hàn có chữ 待
(4)
초대
招待
chiêu đãi
sự mời, lời mời
초대장
招待狀
chiêu đãi trạng
thư mời
기대
期待
kỳ đãi
sự mong đợi
대접
待接
đãi tiếp
sự tiếp đón, sự đối xử