Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
常
Chữ Hán 常 – âm Hàn 상
11 nét
Xem cách viết
← 前
映 →
상
Thường
Âm Hàn
상
Âm Hán Việt
Thường
Nghĩa (tiếng Anh)
usual, ordinary, normal
Từ tiếng Hàn có chữ 常
(5)
항상
恒常
hằng thường
luôn luôn
정상
正常
chính thường
sự bình thường
일상
日常
nhật thường
cuộc sống thường nhật, cuộc sống hàng ngày
비상
非常
phi thường
sự khẩn cấp, sự gấp rút, lệnh khẩn
정상적
正常的
chính thường đích
tính chất bình thường