Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 解決策giải quyết sách
- 1
giải pháp, biện pháp giải quyết
Phương pháp để xử lý và kết thúc tốt được công việc, sự kiện hoặc vấn đề…
Định nghĩa tiếng Hàn: 사건이나 문제, 일 등을 잘 처리해 끝을 내기 위한 방법.
Cách giải tỏa căng thẳng của Minjun là đi dạo để thay đổi tâm trạng.
Seunggyu đã cố gắng suy nghĩ nhưng vẫn không thấy giải pháp nào để kết thúc công việc.