Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

체중

chejung[체중]Trung cấp · TOPIK II

thể trọng

Danh từGốc Hán: 體重thể trọng

  1. 1

    thể trọng

    Trọng lượng của cơ thể.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸의 무게.

    • Tôi đột nhiên cao vọt lên và cân nặng cũng tăng theo.

    • Chị tôi cân xong thì mếu máo vì tăng tới năm ký.