Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 參考tham khảo
- 1
sự tham khảo
Việc xem xét, suy nghĩ và nhận sự giúp đỡ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 살펴 생각하여 도움을 얻음.
Ở trang cuối cùng của luận văn có ghi chi tiết các tài liệu tham khảo được nhắc đến trong bài.
Khi quyết định con đường tương lai, tôi chỉ tham khảo lời khuyên của bố mẹ chứ không làm theo y nguyên.