Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 直接trực tiếp
- 1
trực tiếp
Quan hệ được liên kết thẳng, người hay vật khác không chen vào giữa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중간에 다른 사람이나 물건 등이 끼어들지 않고 바로 연결되는 관계.
Những điều được trực tiếp trải nghiệm sẽ cho trẻ những bài học không thể quên.
Khi mua nông sản, giao dịch trực tiếp với nơi sản xuất rẻ hơn nhiều.
2.Phó từGốc Hán: 直接
- 1
trực tiếp
Một cách trực tiếp mà người hay vật khác không chen vào giữa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중간에 다른 사람이나 물건 등이 끼어들지 않고 바로.
Nỗi đau mất anh em thì nếu không tự mình trải qua sẽ khó mà hiểu được.
Ji-su tặng tôi bức chân dung do chính tay cô ấy vẽ.