Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
ít khi, hiếm khi, không dễ
Không nhiều hoặc khá ít.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이만저만하거나 어지간해서는.
Mưa mãi chẳng chịu tạnh.
Thuốc mãi vẫn chưa có tác dụng.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
ít khi, hiếm khi, không dễ
Không nhiều hoặc khá ít.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이만저만하거나 어지간해서는.
Mưa mãi chẳng chịu tạnh.
Thuốc mãi vẫn chưa có tác dụng.