Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

저장

jeojang[저장]Trung cấp · TOPIK II

sự lưu trữ, sự tích trữ

Danh từGốc Hán: 貯藏trữ tạng

  1. 1

    sự lưu trữ, sự tích trữ

    Sự thu gom bảo quản đồ đạc hay tài sản...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물건이나 재화 등을 모아서 보관함.

    • Jisu đã mua một chiếc tủ lạnh có thể bảo quản kim chi được lâu.

    • Dưới lòng đất của trạm xăng có một bồn lớn để chứa xăng dầu.