Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 一般的nhất bàn đích
- 1
tính thông thường
Cái không bị hạn định ở một phần mà có thể tương ứng đều khắp được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일부에 한정되지 않고 두루 해당될 수 있는 것.
Thông thường đàn ông thích phụ nữ xinh đẹp.
Đồ bán ở cửa hàng này nhìn chung khá đắt.
- 2
tính bình thường
Cái không thuộc lĩnh vực chuyên môn hay lĩnh vực đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전문적이거나 특별한 분야에 속하지 않는 것.
Lý thuyết vật lý của ông ấy cũng được chấp nhận rộng rãi ở các lĩnh vực khác.
Luận văn của anh ấy rất nặng lý thuyết nên người bình thường sẽ khó hiểu.
2.Định từGốc Hán: 一般的
- 1
mang tính thông thường
Không bị hạn định ở một phần mà có thể tương ứng đều khắp được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일부에 한정되지 않고 두루 해당될 수 있는.
Nước chảy từ trên cao xuống thấp là chân lý phổ biến.
Dạo này tổ chức đám cưới đơn giản là xu hướng chung.
- 2
mang tính bình thường
Không thuộc lĩnh vực chuyên môn lĩnh vực hay đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전문적이거나 특별한 분야에 속하지 않는.
Lập luận của anh ấy cách xa lý thuyết thông thường được giới học thuật thừa nhận rộng rãi.
Bài toán này dù không biết công thức toán học phức tạp thì chỉ với kiến thức thông thường cũng đủ để giải.