Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이런저런

ireonjeoreon[이런저런]Trung cấp · TOPIK II

thế này thế nọ

Định từ

  1. 1

    thế này thế nọ

    Nhiều loại thế này thế kia không rõ ràng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 분명하지 않게 이러하고 저러한 여러 가지의.

    • Tôi trăn trở đủ chuyện nên cả đêm không chợp mắt được.

    • Chúng tôi đã trưởng thành qua việc trải qua đủ thứ chuyện.