Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

온갖

ongat[온갇]Trung cấp · TOPIK II

mọi, tất cả

Định từ

  1. 1

    mọi, tất cả

    Nhiều cái này cái kia

    Định nghĩa tiếng Hàn: 이런저런 여러 가지의.

    • Vào ngày lễ tết có thể ăn đủ loại món ăn truyền thống.

    • Ở chợ thuốc Bắc có đủ loại dược liệu.