Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 靈魂linh hồn
- 1
linh hồn
Thực thể tinh thần đã duy trì mạng sống và ra khỏi thể xác của người chết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 죽은 사람의 몸에서 빠져나온 넋.
Jisu cầu nguyện cho linh hồn anh ấy được về nơi yên nghỉ tốt đẹp.
Cái chết là thoát khỏi thể xác, trở thành linh hồn và rời khỏi thế gian này.
- 2
linh hồn, tâm hồn
Thực thể tinh thần nằm trong thể xác và làm cho có khả năng hoạt động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 육체에 들어 있으면서 활동을 가능하게 하는 정신적 실체.
Một tâm hồn đã từng bị tổn thương thì không bao giờ có thể chữa lành.
Anh ấy có một tâm hồn trong sáng như trẻ thơ.